ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "phổ biến" 1件

ベトナム語 phổ biến
button1
日本語 普及する
例文 Smartphone rất phổ biến.
スマートフォンはとても普及している。
マイ単語

類語検索結果 "phổ biến" 0件

フレーズ検索結果 "phổ biến" 3件

Smartphone rất phổ biến.
スマートフォンはとても普及している。
Bộ môn thả diều đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều nơi.
凧揚げの競技は多くの場所で人気のある活動になっている。
Cơm cháy là một món ăn vặt phổ biến ở Việt nam.
ベトナムではおこげは人気のあるスナックだ。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |