translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phổ biến" (1件)
phổ biến
play
日本語 普及する
Smartphone rất phổ biến.
スマートフォンはとても普及している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phổ biến" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phổ biến" (13件)
Cá chỉ vàng rất phổ biến ở Nhật.
鯵は日本で一般的だ。
Smartphone rất phổ biến.
スマートフォンはとても普及している。
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
Bộ môn thả diều đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều nơi.
凧揚げの競技は多くの場所で人気のある活動になっている。
Cơm cháy là một món ăn vặt phổ biến ở Việt nam.
ベトナムではおこげは人気のあるスナックだ。
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
フォトショップは一般的なデザインツールだ。
Phẫu thuật thẩm mỹ rất phổ biến.
美容整形はとても一般的だ。
Ở Nhật phổ biến hình thức hỏa táng.
日本では火葬が一般的だ。
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
Phác đồ phổ biến nhất là điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
最も一般的なプロトコルは強力な免疫抑制療法である。
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
核兵器の拡散防止が最優先事項だ。
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000〜3,000回転/分は、交通に参加する際の一般的なレベルである。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)